THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
392 |
-3,00 |
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
375 |
-2,00 |
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
466,6 |
|
|
Cà phê Robusta London |
" |
1515 |
|
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
151,6 |
|
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
131,1 |
|
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
53,6 |
0,50 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
38,32 |
-1,47 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
51,75 |
-1,25 |
|
Karosene |
USD/thùng |
47,62 |
-1,57 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1229,20 |
11,20 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
0,6251 |
-0,0050 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
1,16979 |
-0,0175 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
||
|
|
CHF/USD |
||
|
|
GBP/USD |
||
|
|
EUR/USD |
||
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
4868,29 |
99,43 |
|
- |
" |
6203,17 |
4,06 |
|
- |
" |
10046,61 |
23,68 |
|
- |
" |
16948,59 |
-74,61 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
20768,73 |
384,40 |